Cách Chúng Tôi Xếp Hạng Element
Tier list Elemental Dungeons phải tính đầu tư mastery, khả năng awakening, tiện ích raid và tốc độ clear dungeon. Element mạnh ở infinite mode có thể yếu trong burst boss ngắn. Chúng tôi ưu tiên hiệu suất PvE dungeon vì đó là nơi đa số người chơi dành thời gian.
Xếp hạng phản ánh meta hiện tại sau các bổ sung gần đây như Time, Nightmare và lộ trình awakening mở rộng. Bản cân bằng có thể đổi tier qua đêm — coi danh sách này như tài liệu sống cập nhật mỗi patch lớn.
Mastery được lưu theo từng element nhưng đổi element vẫn tốn thời gian cơ hội. Trước khi roll element mới, kiểm tra mục tiêu có nằm ở tier đáng đầu tư gems không.
Element Hạng S
Element hạng S thống trị nội dung endgame với sát thương, khả năng sống sót hoặc hỗ trợ vượt trội mà element khác khó sánh nếu chưa awakened.
| Element | Rarity | Điểm Mạnh |
|---|---|---|
| Kitsune | Mythic | DPS đỉnh, melt boss xuất sắc, kit awakened mạnh |
| Phantom | Mythic | Burst damage cao, clear wave linh hoạt |
| Reaper | Mythic | Lai sustain và damage, chủ lực raid |
| Galaxy | Mythic | Kiểm soát vùng và output tầm xa ổn định |
| Nightmare | Mythic | Bổ sung gần đây với crowd control mạnh |
| Angel | Legendary | Heal kèm damage, bắt buộc raid khó khi awakened |
Element Hạng A
Element hạng A xuất sắc trong nội dung cụ thể nhưng có thể thiếu thống trị toàn diện hoặc cần awakening để đạt tiềm năng đầy đủ.
| Element | Rarity | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Dragon | Legendary | Scaling awakened mạnh, sát thương boss tốt |
| Light | Epic | DPS tầm xa ổn định, ngưỡng mastery thấp |
| Lightning | Epic | Đòn nhanh, tốt cho speed clear |
| Lava | Legendary | Kiểm soát vùng và sát thương burn |
| Krampus | Mythic | Sức mạnh theo mùa với burst vững |
| Mech | Mythic | Kit kỹ thuật thưởng người chơi giỏi |
| Solar | Mythic | Damage cao trong combat kéo dài |
Element Hạng B
Element hạng B khả thi cho midgame nhưng yếu dần ở hardcore, infinite hoặc raid nếu không đầu tư mastery nặng.
| Element | Rarity | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Ice | Epic | Khả năng control, thời gian hạ mục tiêu chậm hơn |
| Gravity | Legendary | Nhiều tiện ích, damage trung bình |
| Nature | Rare | Early game ổn, bị vượt sau này |
| Smoke | Epic | Cơ chế đặc biệt, dùng hẹp |
| Bunny | Exclusive | Element sự kiện vui, không meta |
Element Hạng C và D
Hạng C gồm element nền tảng mọi người chơi gặp sớm. Chúng dạy cơ chế nhưng nên thay khi tích đủ gems cho banner roll.
Hạng D gặp khó trong nội dung hiện tại. Water, Air và Fire cơ bản thiếu scaling damage để biện minh mastery endgame trừ khi chơi vì thẩm mỹ.
| Hạng | Elements |
|---|---|
| Hạng C | Fire, Earth, Sand, Darkness |
| Hạng D | Water, Air |
Hệ Thống Element Advantage
Mỗi element gây 1.5x damage lên element bị khắc. Water thắng Fire, Earth kháng một số loại, và bảng đầy đủ trải 20+ element cơ bản. Xếp hạng tier không bỏ qua lợi thế — element hạng C chơi tốt với type advantage có thể vượt pick hạng S không khớp trong dungeon cụ thể.
Elemental Blade từ NPC Old Man ở Jungle khuếch đại damage advantage lên 1.15x scaling vũ khí cộng thêm bonus element. Tính yếu tố này khi chọn element chính cho build hybrid vũ khí.